Audi A1

SimpleViewer requires JavaScript and the Flash Player. Get Flash.

Giá tham khảo: 0 $ Đặt hàng

Toàn bộ thông số
Động cơ
Động cơ 1.4 Liter
Kiểu động cơ I6
Dung tích xilanh(cc) 1390cc
Tỷ số nén
Công xuất cực đại
Momen xoắn cực đại 147lb ft@1500-4000rpm
Thời gian tăng tốc (0->100Km) 8.9s
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm) 3954x 1740x 1416
Chiều dài cơ sở (mm) 2469mm
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) 1477/1471mm
Khoảng sáng gầm xe (mm)
Trọng lượng không tải (kg) 1125kg
Trọng lượng toàn tải (kg)
Bán kính quay vòng tốt thiểu(m)
Dung tích thùng xe(lit)
Dung tích bình nhiên liệu(lit) 45lít
Phanh - Lốp
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Giảm sóc trước McPherson
Giảm sóc sau Thanh xoắn
Lốp xe 205/55 R 15
Vành mâm xe Đúc hợp kim
Túi khí an toàn
Túi khí cho hành khách phía sau
Túi khí cho hành khách phía trước
Túi khí hai bên hàng ghế
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau
Túi khí cho người lái
Phanh - Giảm sóc - lốp
Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
Tự động cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ cảnh báo lùi
Hệ thống kiểm soát trượt
Điều khiển hành trình
Khóa chống trộm
Khóa cửa điện điều khiển từ xa
Chốt cửa an toàn
Khóa cửa tự động
Khoá động cơ
Hệ thống báo trộm ngoại vi
Tiện nghi nội thất
Điều hòa trước
Tay lái trợ lực
Kính chỉnh điện
Điều hòa sau
Cửa sổ nóc
Màn Hình LCD
Thiết bị định vị
Sấy kính sau
Quạt kính phía sau
Kính màu
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Audio, Video
Giá để đồ trên cao
Thông số khác
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
Đèn sương mù